- Giới thiệu
Đa u tủy xương (Multiple Myeloma – MM) là bệnh lý ác tính của hệ tạo máu, đặc trưng bởi sự tăng sinh đơn dòng của tương bào trong tủy xương, kèm theo sự sản xuất quá mức một loại globulin miễn dịch đơn dòng (protein M). Bệnh gây tổn thương đa cơ quan, đặc biệt là xương, thận, hệ tạo máu và hệ miễn dịch. Đa u tủy xương chiếm khoảng 10–15% các bệnh ác tính huyết học, thường gặp ở người lớn tuổi, với tuổi chẩn đoán trung bình từ 65–70 tuổi. Mặc dù là bệnh mạn tính, nhưng nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, đa u tủy xương có thể dẫn đến nhiều biến chứng nặng và tử vong.
- Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh
2.1. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân chính xác của đa u tủy xương hiện vẫn chưa được làm rõ. Bệnh được cho là hậu quả của sự tương tác phức tạp giữa yếu tố di truyền, miễn dịch và môi trường. Một số yếu tố nguy cơ đã được ghi nhận bao gồm:
- Tuổi cao
- Giới nam
- Tiền sử gia đình có bệnh lý tế bào plasma
- Tiếp xúc với bức xạ ion hóa, hóa chất độc hại
- Tình trạng viêm mạn tính kéo dài
Đa u tủy xương thường tiến triển từ các giai đoạn tiền ung thư như gammopathy đơn dòng chưa xác định ý nghĩa (MGUS) hoặc đa u tủy tiềm tàng (smoldering multiple myeloma).
2.2. Cơ chế bệnh sinh
Đa u tủy xương khởi phát từ một dòng tương bào ác tính trong tủy xương. Các tương bào này có khả năng tăng sinh không kiểm soát, kháng apoptosis và phụ thuộc chặt chẽ vào vi môi trường tủy xương.
- Rối loạn tạo máu: Tương bào ác tính chiếm chỗ trong tủy xương, ức chế sự tạo máu bình thường, dẫn đến thiếu máu, giảm bạch cầu và giảm tiểu cầu.
- Sản xuất protein đơn dòng: Các tương bào ác tính sản xuất quá mức immunoglobulin đơn dòng (IgG, IgA) hoặc chuỗi nhẹ tự do (kappa hoặc lambda), gây tăng độ nhớt máu, suy giảm miễn dịch và tổn thương thận.
- Tổn thương xương: Tế bào đa u tủy tiết các cytokine như IL‑6, RANKL, MIP‑1α làm tăng hoạt hóa hủy cốt bào và ức chế tạo cốt bào, dẫn đến tiêu xương, loãng xương và gãy xương bệnh lý.
- Tổn thương thận: Lắng đọng chuỗi nhẹ tại ống thận gây bệnh thận do trụ (cast nephropathy), ngoài ra còn có amyloidosis AL và bệnh thận do lắng đọng chuỗi nhẹ.
Hình 1. Cơ chế bệnh sinh của Đa u tủy xương
- Triệu chứng lâm sàng
Biểu hiện lâm sàng của đa u tủy xương đa dạng, thường xuất hiện muộn và không đặc hiệu. Các triệu chứng kinh điển được tóm tắt bằng tiêu chuẩn CRAB:
- C (Hypercalcemia – tăng calci máu): gây buồn nôn, nôn, táo bón, đa niệu, rối loạn ý thức.
- R (Renal impairment – suy thận): biểu hiện tăng creatinin, giảm mức lọc cầu thận.
- A (Anemia – thiếu máu): thiếu máu đẳng sắc, đẳng bào gây mệt mỏi, hoa mắt, giảm khả năng lao động.
- B (Bone disease – bệnh lý xương): đau xương, đặc biệt ở cột sống và xương sườn, gãy xương bệnh lý, xẹp đốt sống.
Ngoài ra, bệnh nhân có thể bị nhiễm trùng tái diễn do suy giảm miễn dịch dịch thể, xuất huyết do giảm tiểu cầu hoặc rối loạn đông máu, hội chứng tăng độ nhớt máu và các biểu hiện thần kinh.
- Chẩn đoán
Chẩn đoán đa u tủy xương dựa trên sự kết hợp giữa lâm sàng, xét nghiệm cận lâm sàng và tiêu chuẩn chẩn đoán của Nhóm công tác đa u tủy quốc tế (International Myeloma Working Group – IMWG).
4.1. Xét nghiệm huyết học
- Công thức máu: thiếu máu đẳng sắc, đẳng bào là biểu hiện thường gặp; có thể giảm bạch cầu và tiểu cầu ở giai đoạn muộn.
- Phết máu ngoại vi: hồng cầu xếp hình chuỗi tiền (rouleaux formation) do tăng protein huyết tương; đôi khi thấy tương bào lưu hành.
4.2. Xét nghiệm sinh hóa và miễn dịch
- Điện di protein huyết thanh (SPEP): phát hiện đỉnh protein đơn dòng (M‑protein).
- Điện di và miễn dịch cố định (IFE): xác định loại immunoglobulin đơn dòng.
- Định lượng immunoglobulin huyết thanh: IgG, IgA thường tăng; IgM hiếm gặp.
- Định lượng chuỗi nhẹ tự do trong huyết thanh (Serum free light chain assay): giúp phát hiện thể chuỗi nhẹ và đánh giá tỷ lệ kappa/lambda.
- Xét nghiệm sinh hóa: tăng calci máu, tăng creatinin, giảm albumin.
- Xét nghiệm nước tiểu: phát hiện protein Bence Jones bằng điện di hoặc IFE nước tiểu 24 giờ.
Hình 2. Hình ảnh protein đơn dòng (M-protein) trên điện di và miễn dịch cố định huyết thanh ở bệnh nhân Đa u tủy xương
4.3. Tủy xương
- Chọc hút và sinh thiết tủy xương: tỷ lệ tương bào ≥ 10% trong tủy xương hoặc có đám tương bào khu trú.
- Hình thái học: tương bào ác tính có kích thước lớn, nhân lệch, chromatin thô, có thể đa nhân hoặc bất thường.
- Miễn dịch học dòng chảy và hóa mô miễn dịch: hỗ trợ xác định tính đơn dòng và phân biệt với tương bào phản ứng.
Hình 3. Tăng sinh tương bào ác tính trong tủy xương
4.4. Chẩn đoán hình ảnh
- X‑quang xương quy ước: phát hiện tổn thương tiêu xương dạng “đục lỗ”.
- CT liều thấp toàn thân: nhạy hơn X‑quang trong phát hiện tổn thương xương.
- MRI: đánh giá xâm nhiễm tủy xương và tổn thương cột sống.
- PET/CT: đánh giá mức độ hoạt động của bệnh và đáp ứng điều trị.
4.5. Tiêu chuẩn chẩn đoán
Đa u tủy xương được chẩn đoán khi có:
- Tỷ lệ tương bào trong tủy xương ≥ 10% hoặc có plasmacytoma và
- Có ít nhất một tiêu chuẩn tổn thương cơ quan (CRAB) hoặc tiêu chuẩn sinh học ác tính (biomarkers of malignancy) như:
- Tỷ lệ tương bào tủy xương ≥ 60%
- Tỷ lệ chuỗi nhẹ tự do kappa/lambda ≥ 100
- ≥ 1 tổn thương khu trú trên MRI
- Kết luận
Đa u tủy xương là bệnh lý ác tính phức tạp, liên quan chặt chẽ đến rối loạn miễn dịch và vi môi trường tủy xương. Việc chẩn đoán cần tiếp cận toàn diện, kết hợp lâm sàng, xét nghiệm huyết học – miễn dịch, tủy xương và chẩn đoán hình ảnh. Hiểu rõ cơ chế bệnh sinh và tiêu chuẩn chẩn đoán hiện hành giúp phát hiện sớm bệnh, định hướng điều trị kịp thời và cải thiện tiên lượng cho người bệnh.
ThS. Lê Thị Thanh Nhàn – Khoa Kỹ thuật xét nghiệm y học (Tổng hợp)
- Tài liệu tham khảo
- Kumar, S. K., Rajkumar, V., Kyle, R. A., Van Duin, M., Sonneveld, P., Mateos, M. V., Gay, F., & Anderson, K. C. (2017). Multiple myeloma. Nature Reviews Disease Primers, 3, Article 17046.
- Rajkumar, S. V. (2022). Multiple myeloma: 2022 update on diagnosis, risk stratification, and management. American Journal of Hematology, 97(8), 1086–1107.
- Kyle, R. A., & Rajkumar, S. V. (2008). Multiple myeloma. Blood, 111(6), 2962–2972.
1900 2039