Chatbot NTTU

XÉT NGHIỆM SẮT HUYẾT THANH

1. Sắt huyết thanh là gì?

Sắt là nguyên tố vi lượng không thể thiếu đối với cơ thể. Thành phần này tham gia vào quá trình tổng hợp hemoglobin của hồng cầu, giúp vận chuyển oxy từ phổi đến các mô và cơ quan. Ngoài ra, sắt còn góp mặt trong nhiều enzyme tham gia hô hấp tế bào, chuyển hóa năng lượng và hoạt động của hệ miễn dịch.

Xét nghiệm sắt huyết thanh (Serum Iron) được thực hiện nhằm đo lượng sắt đang lưu hành trong máu dưới dạng gắn với protein vận chuyển transferrin. Kết quả xét nghiệm góp phần đánh giá tình trạng thiếu sắt, quá tải sắt cũng như hỗ trợ chẩn đoán nhiều bệnh lý về huyết học và gan.

2. Sắt trong cơ thể được phân bố như thế nào?

Tổng lượng sắt ở người trưởng thành dao động khoảng 2–6 g. Phần lớn sắt tồn tại dưới dạng sắt chức năng và sắt dự trữ.

  • Sắt chức năngchiếm phần lớn lượng sắt của cơ thể, chủ yếu nằm trong hemoglobin của hồng cầu, một phần trong myoglobin của cơ và các enzym.
  • Sắt dự trữđược tích lũy dưới dạng ferritin và hemosiderin, chủ yếu tại gan, lách và tủy xương.
  • Sắt vận chuyểnchỉ chiếm một tỷ lệ rất nhỏ, lưu thông trong máu nhờ gắn với transferrin để đưa đến tủy xương tạo hồng cầu hoặc tái sử dụng từ các hồng cầu già bị phá hủy.

Mỗi ngày cơ thể chỉ hấp thu một phần nhỏ lượng sắt từ thức ăn, chủ yếu tại tá tràng. Quá trình hấp thu được điều hòa chặt chẽ để duy trì cân bằng giữa nhu cầu và dự trữ sắt.

Sơ đồ chuyển hóa sắt trong cơ thể

3. Khi nào cần thực hiện xét nghiệm sắt huyết thanh?

Xét nghiệm không phải là xét nghiệm sàng lọc thường quy cho người khỏe mạnh. Bác sĩ thường chỉ định khi nghi ngờ rối loạn chuyển hóa sắt hoặc khi các xét nghiệm huyết học có bất thường.

Một số trường hợp thường được chỉ định gồm:

  • Đánh giá thiếu máu do thiếu sắt.
  • Phân biệt các nguyên nhân gây thiếu máu.
  • Theo dõi hiệu quả điều trị bổ sung sắt.
  • Nghi ngờ tình trạng quá tải sắt hoặc bệnh ứ sắt.
  • Hỗ trợ chẩn đoán thiếu máu tăng nguyên bào sắt, thalassemia và một số bệnh lý huyết học khác.
  • Đánh giá ngộ độc sắt, đặc biệt ở trẻ em.

4. Những dấu hiệu gợi ý cần kiểm tra sắt huyết thanh

4.1. Triệu chứng thiếu sắt

Thiếu sắt thường tiến triển âm thầm. Người bệnh có thể xuất hiện:

  • Mệt mỏi kéo dài.
  • Hoa mắt, chóng mặt.
  • Giảm khả năng tập trung.
  • Đau đầu.
  • Da xanh, niêm nhạt.
  • Khó thở khi gắng sức.
  • Đánh trống ngực.
  • Nứt khóe miệng, đau rát lưỡi.
  • Thèm ăn các chất không phải thực phẩm như đất, đá hoặc phấn (pica).

Ở trẻ em, thiếu sắt kéo dài có thể ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất và khả năng học tập.

Triệu c hứng thiếu sắt

4.2. Triệu chứng quá tải sắt

Khi sắt tích tụ quá mức trong cơ thể, người bệnh có thể gặp:

  • Đau khớp.
  • Đau bụng.
  • Mệt mỏi kéo dài.
  • Giảm ham muốn tình dục.
  • Rối loạn chức năng tim.
  • Suy giảm chức năng gan nếu bệnh kéo dài.

5. Chuẩn bị trước khi lấy máu xét nghiệm

Để kết quả phản ánh chính xác tình trạng sắt trong cơ thể, người bệnh nên lưu ý:

  • Lấy máu vào buổi sáng, tốt nhất trước 10 giờ.
  • Nhịn ăn từ 8–12 giờ trước khi lấy mẫu.
  • Không sử dụng thuốc hoặc thực phẩm bổ sung chứa sắt trong vòng 24–48 giờ nếu chưa có chỉ định khác của bác sĩ.
  • Thông báo đầy đủ các thuốc đang sử dụng vì nhiều loại thuốc có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm.
Mẫu bệnh phẩm xét nghiệm sắt huyết thanh

6. Những yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả

Nồng độ sắt huyết thanh chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố sinh lý và bệnh lý.

Kết quả có thể tăng giả khi:

  • Mẫu máu bị tan huyết.
  • Người bệnh mới bổ sung sắt hoặc vitamin B12.
  • Đang sử dụng một số thuốc chứa estrogen hoặc thuốc tránh thai.

Ngược lại, kết quả có thể giảm khi:

  • Có tình trạng viêm hoặc nhiễm trùng.
  • Mẫu huyết thanh bị tăng lipid máu.
  • Sử dụng một số thuốc như aspirin, metformin, allopurinol hoặc corticosteroid.

Ngoài ra, sắt huyết thanh có nhịp dao động trong ngày, thường cao nhất vào buổi sáng và giảm dần về chiều. Vì vậy, thời điểm lấy máu cần được chuẩn hóa để thuận tiện cho việc theo dõi.

7. Giá trị tham khảo

Khoảng giá trị bình thường có thể thay đổi tùy theo phòng xét nghiệm và phương pháp phân tích.

Đối tượng

Giá trị tham khảo

Nam

70–190 µg/dL (12,5–34,1 µmol/L)

Nữ

60–190 µg/dL (10,7–34,1 µmol/L)

Kết quả xét nghiệm cần được diễn giải kết hợp với ferritin, transferrin, độ bão hòa transferrin, tổng khả năng gắn sắt (TIBC) và các chỉ số huyết học khác.

8. Nguyên nhân làm giảm sắt huyết thanh

Nồng độ sắt huyết thanh giảm có thể gặp trong các trường hợp:

  • Thiếu máu thiếu sắt.
  • Chế độ ăn thiếu sắt kéo dài.
  • Giảm hấp thu do bệnh lý đường tiêu hóa.
  • Mất máu mạn tính qua đường tiêu hóa, tiết niệu hoặc phụ khoa.
  • Phụ nữ mang thai.
  • Trẻ em và thanh thiếu niên đang phát triển.
  • Giai đoạn hồi phục sau phẫu thuật hoặc chấn thương.

9. Nguyên nhân làm tăng sắt huyết thanh

Sắt huyết thanh tăng có thể liên quan đến:

  • Bệnh ứ sắt di truyền.
  • Truyền máu nhiều lần.
  • Lạm dụng chế phẩm bổ sung sắt.
  • Một số thể thiếu máu có rối loạn tạo hồng cầu.
  • Thiếu máu tán huyết.
  • Bệnh gan cấp hoặc mạn.
  • Ngộ độc sắt hoặc ngộ độc chì.
  • Một số rối loạn chuyển hóa hiếm gặp.

10. Kết luận

Xét nghiệm sắt huyết thanh là công cụ hữu ích để đánh giá tình trạng chuyển hóa sắt của cơ thể. Tuy nhiên, đây không phải là xét nghiệm duy nhất để chẩn đoán thiếu sắt hay quá tải sắt. Việc diễn giải kết quả cần kết hợp với triệu chứng lâm sàng, công thức máu, ferritin, transferrin và các xét nghiệm liên quan nhằm đưa ra chẩn đoán chính xác và lựa chọn hướng điều trị phù hợp.

ThS. Đỗ Ánh Dương – Khoa KTXNYH (Tổng hợp)

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Nguyễn Đạt Anh, Nguyễn Thị Hương. (2013). Các xét nghiệm thường quy áp dụng trong thực hành lâm sàng. Nhà xuất bản Y học.
  2. Bộ môn Sinh lý, Trường Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. (2018). Sinh lý học y khoa. Nhà xuất bản Y học.
  3. Hà Thị Anh. (2009). Huyết học – Truyền máu. Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.